剃刀[tì dāo] [剃 刀]Lưu từKhácdao cạoChữ trong từ剃tìcạo刀dāodaoTừ ghép:奥卡姆剃刀ào kǎ mǔ tì dāoLưỡi dao OccamTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéoTừ cận nghĩa:刮胡刀guā hú dāodao cạo