奥卡姆剃刀[ào kǎ mǔ tì dāo] [奥 卡 姆 剃 刀]Lưu từKhácLưỡi dao OccamChữ trong từ奥àotối nghĩa卡kǎthẻ, thiệp姆mǔngười phụ nữ chăm sóc trẻ nhỏ剃tìcạo刀dāodaoTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo奥秘ào mìHSK 7bí mật奥运会Ào yùn huìHSK 7Đại hội Thể thao Olympic