剑阁[jiàn gé] [剑 阁]Lưu từKháchuyện Jiange ở Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ XuyênChữ trong từ剑jiànkiếm hai lưỡi阁géđình các (thường hai tầng)Từ ghép:剑阁县jiàn gé xiànhuyện Jiange ở Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ XuyênTừ cùng chữ:内阁nèi géHSK 8(chính phủ) nội cácTừ cận nghĩa:剑阁县jiàn gé xiànhuyện Jiange ở Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ Xuyên