剑阁县[jiàn gé xiàn] [剑 阁 县]Lưu từKháchuyện Jiange ở Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ XuyênChữ trong từ剑jiànkiếm hai lưỡi阁géđình các (thường hai tầng)县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:剑阁jiàn géhuyện Jiange ở Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ Xuyên