剔牙[tī yá] [剔 牙]Lưu từKhácxỉa răngChữ trong từ剔tībóc thịt khỏi xương牙yárăngTừ cùng chữ:刷牙shuā yáHSK 4đánh răng剔除tī chúHSK 9loại bỏ