剥啄[bō zhuó] [剥 啄]Lưu từKhác(từ tượng thanh) gõ (lên cửa hoặc cửa sổ)Chữ trong từ剥bāobóc啄zhuómổTừ cùng chữ:剥削bō xuēHSK 7bóc lột剥夺bō duóHSK 7tước đoạt