劲卒[jìng zú] [劲 卒]Lưu từKháclính tinh nhuệ; lực lượng xuất sắcChữ trong từ劲jìnsức mạnh卒zúlínhTừ cùng chữ:劲头jìn tóuHSK 8nhiệt huyết小卒xiǎo zúHSK 9lính quèn