劲爆[jìng bào] [劲 爆]Lưu từKhác(khẩu ngữ) tuyệt vời; sửng sốt; đầy hứng khởiChữ trong từ劲jìnsức mạnh爆bàonổ hoặc bùng nổTừ cùng chữ:劲头jìn tóuHSK 8nhiệt huyết