勃利县[bó lì xiàn] [勃 利 县]Lưu từKháchuyện Boli ở Qitaihe 七台河 (qī tái hé), Hắc Long GiangChữ trong từ勃bóthịnh vượng利lìsắc bén县xiànhuyệnTừ cận nghĩa:勃利bó lìhuyện Boli ở Qitaihe 七台河 (qī tái hé), Hắc Long Giang