勋爵[xūn jué] [勋 爵]Lưu từKhácQuý tộc (quyền quý cha truyền con nối ở Vương quốc Anh); Quý tộc trọn đời ở UKChữ trong từ勋xūnhuân chương爵juéđồ đựng rượu bằng đồng cổ có 3 chân và quai vòngTừ cùng chữ:勋章xūn zhāngHSK 9huân chương