勷[ráng]Lưu từKhácvội vãTừ cận nghĩa:匆忙cōng mángHSK 7vội vã赶赴gǎn fùHSK 7vội vã迮zévội vã遄chuánvội vã匆猝cōng cùvội vã匆遽cōng jùvội vã慌得huāng devội vã着忙zháo mángvội vã遑遑huáng huángvội vãXem thêm (3)