着忙
[zháo máng] [着 忙]
vội vã; gấp gáp; lo lắng về việc trễ
真的吗?你一直站着忙到现在吗?
zhēn de ma? nǐ yì zhí zhàn zhe máng dào xiàn zài ma?Thật sao? Cậu cứ đứng làm việc mãi đến bây giờ à?
Trong bài: Bận đến mức quên cả ăn · 连…都/也…[zháo máng] [着 忙]
vội vã; gấp gáp; lo lắng về việc trễ
真的吗?你一直站着忙到现在吗?
zhēn de ma? nǐ yì zhí zhàn zhe máng dào xiàn zài ma?Thật sao? Cậu cứ đứng làm việc mãi đến bây giờ à?
Trong bài: Bận đến mức quên cả ăn · 连…都/也…