勾阑[gōu lán] [勾 阑]Lưu từKhácbiến thể của 勾栏 (gōu lán)Chữ trong từ勾gōuthu hút阑lánlan canTừ cùng chữ:勾画gōu huàHSK 7phác thảo勾结gōu jiéHSK 7cấu kết