北宋[běi sòng] [北 宋]Lưu từKhácnhà Bắc Tống (960-1127)Chữ trong từ北běiphía bắc宋sòngnhà Tống (960-1279)Từ ghép:北宋四大部书běi sòng sì dà bù shūBốn tác phẩm lớn của triều Bắc Tống, gồm: Thái Bình quảng ký (978) 太…Từ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực