北山羊[běi shān yáng] [北 山 羊]Lưu từKhácdê núi ibexChữ trong từ北běiphía bắc山shānnúi羊yángcừuTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực