北燕[běi yān] [北 燕]Lưu từKhácYên Bắc thời Thập Lục Quốc (409-436)Chữ trong từ北běiphía bắc燕yānYên, một nước chư hầu của Chu ở hiện nay thuộc Hà Bắc và Liêu NinhTừ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực