北辰[běi chén] [北 辰]Lưu từKhácSao Bắc Đẩu; Sao Bắc CựcChữ trong từ北běiphía bắc辰chénchi thứ 5: 7-9 giờ sáng, tháng 3 âm lịch (5 tháng 4 - 4 tháng 5), nă…Từ ghép:北辰区běi chén qūquận ngoại thành Beichen của thành phố trực thuộc trung ương Thiên T…Từ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực诞辰dàn chénHSK 7sinh nhật