北鹨[běi liù] [北 鹨]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim se dẹt Pechora (Anthus gustavi)Chữ trong từ北běiphía bắc鹨liùchim chiền chiện (chi Anthus)Từ cùng chữ:北京Běi jīngHSK 1Bắc Kinh, thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa北边běi biānHSK 1phía bắc北方běi fāngHSK 2phía bắc北部běi bùHSK 3phần phía bắc北极běi jíHSK 5Bắc Cực