匣枪[xiá qiāng] [匣 枪]Lưu từKhácsúng ngắn Mauser (loại C96)Chữ trong từ匣xiáhộp枪qiāngsúngTừ cùng chữ:开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục