手枪【手槍】
[shǒu qiāng] [手 枪]
súng lục; lượng từ: 把 (bǎ)
单手发射的短管枪械
警方在犯罪嫌疑人藏匿的住处搜出了一把自制手枪。
jǐng fāng zài fàn zuì xián yí rén cáng nì de zhù chù sōu chū le yì bǎ zì zhì shǒu qiāng.Cảnh sát đã thu giữ được một khẩu súng lục tự chế tại nơi ẩn náu của nghi phạm.
把
