左轮手枪[zuǒ lún shǒu qiāng] [左 轮 手 枪]Lưu từKhácsúng lục ổ xoayChữ trong từ左zuǒtrái轮lúnbánh xe手shǒutay枪qiāngsúngTừ cùng chữ:左边zuǒ bianHSK 1bên trái左右zuǒ yòuHSK 3trái phải开枪kāi qiāngHSK 8nổ súng手枪shǒu qiāngHSK 9súng lục左顾右盼zuǒ gù yòu pànHSK 9liếc trái liếc phải (thành ngữ)Từ cận nghĩa:转轮手枪zhuàn lún shǒu qiāngsúng lục ổ xoay