卑贱[bēi jiàn] [卑 贱]Lưu từKhácthấp hèn; hèn hạ và thấp kémChữ trong từ卑bēithấp贱jiànrẻ tiềnTừ cùng chữ:卑鄙bēi bǐHSK 7hèn hạTừ cận nghĩa:卑劣bēi lièthấp hèn鄙贱bǐ jiànthấp hèn