卖萌[mài méng] [卖 萌]Lưu từKhác(tiếng lóng) giả vờ dễ thươngChữ trong từ卖màibán萌méng(hình thức kết hợp) nảy mầmTừ cùng chữ:卖弄mài nongHSK 8phô trươngTừ cận nghĩa:装萌zhuāng méng(tiếng lóng) giả vờ dễ thương