卜甲[bǔ jiǎ] [卜 甲]Lưu từKhácmai rùa dùng để bóiChữ trong từ卜bǔ(hình thức kết hợp) bói toán甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)Từ cùng chữ:指甲zhǐ jiaHSK 5móng tay