卵巢[luǎn cháo] [卵 巢]Lưu từKhácbuồng trứngChữ trong từ卵luǎntrứng巢cháotổTừ ghép:卵巢窝luǎn cháo wōbuồng trứngTừ cùng chữ:鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chimTừ cận nghĩa:卵巢窝luǎn cháo wōbuồng trứng