卷刃[juǎn rèn] [卷 刃]Lưu từKháclưỡi congChữ trong từ卷juǎncuộn刃rèncạnh của lưỡi daoTừ cùng chữ:卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi