卷帘[juǎn lián] [卷 帘]Lưu từKhácmàn cuốn; cửa cuốnChữ trong từ卷juǎncuộn帘liáncờ được dùng làm biển hiệu cửa hàngTừ ghép:卷帘门juǎn lián méncửa cuốnTừ cùng chữ:窗帘chuāng liánHSK 5rèm cửa sổ卷入juǎn rùHSK 8bị cuốn vào卷子juàn ziHSK 8bài thi