厄勒海峡[è lè hǎi xiá] [厄 勒 海 峡]Lưu từKhácØresund; The Sound (eo biển giữa Đan Mạch và Thụy Điển)Chữ trong từ厄èkhốn khổ勒lè(văn học) dây cương海hǎibiển峡xiáhẻm núiTừ cùng chữ:厄运è yùnHSK 7xui xẻo海峡hǎi xiáHSK 7eo biển