厚赐[hòu cì] [厚 赐]Lưu từKhácban thưởng hậu hĩnh; quà tặng lớnChữ trong từ厚hòudày赐cìban choTừ cùng chữ:厚度hòu dùHSK 7độ dày厚道hòu daoHSK 7tốt bụng và thật thà恩赐ēn cìHSK 7ban phát (ưu ái, từ thiện,...)