叆叆[ài ài] [叆 叆]Lưu từKhácmờ ảoChữ trong từ叆àitrời mù mịt叆àitrời mù mịtTừ cận nghĩa:糢mómờ ảo迷离mí límờ ảo迷蒙mí méngmờ ảo隐隐绰绰yǐn yǐn chuò chuòmờ ảo