迷离[mí lí] [迷 离]Lưu từKhácmờ ảo; khó nhìn rõ ràngChữ trong từ迷mílàm bối rối离lírời khỏiTừ ghép:扑朔迷离pū shuò mí líkhó mà làm rõ迷离惝恍mí lí chǎng huǎng(thành ngữ) mờ ảo迷离马虎mí lí mǎ humơ hồTừ cùng chữ:距离jù líHSK 4khoảng cách分离fēn líHSK 5tách rời脱离tuō líHSK 5tách rời khỏi迷人mí rénHSK 5quyến rũ迷信mí xìnHSK 5mê tín撤离chè líHSK 6rút khỏi远离yuǎn líHSK 6xa rời隔离gé líHSK 7tách biệt迷失mí shīHSK 8mất phương hướngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:糢mómờ ảo叆叆ài àimờ ảo迷蒙mí méngmờ ảo隐隐绰绰yǐn yǐn chuò chuòmờ ảo