迷蒙[mí méng] [迷 蒙]Lưu từKhácmờ ảoChữ trong từ迷mílàm bối rối蒙méngmù mịtTừ cùng chữ:迷人mí rénHSK 5quyến rũ迷信mí xìnHSK 5mê tín启蒙qǐ méngHSK 8dạy trẻ nhỏ迷失mí shīHSK 8mất phương hướng迷恋mí liànHSK 8say mê迷惑mí huoHSK 8làm bối rối迷路mí lùHSK 8lạc đường迷惑不解mí huò bù jiěHSK 8cảm thấy bối rốiTừ cận nghĩa:糢mómờ ảo叆叆ài àimờ ảo迷离mí límờ ảo隐隐绰绰yǐn yǐn chuò chuòmờ ảo