启蒙【啟蒙】
[qǐ méng] [启 蒙]
dạy trẻ nhỏ; khai sáng; đánh thức ai đó khỏi sự ngu dốt
传授基础知识,摆脱愚昧。
这本小册子是他科学知识的启蒙读物。
zhè běn xiǎo cè zǐ shì tā kē xué zhī shi de qǐ méng dú wù.Cuốn sách nhỏ này là sách đọc nhập môn khai sáng kiến thức khoa học của anh ấy.
phong trào Khai sáng; sự nhập môn
指初级的知识或思想解放运动
十八世纪的欧洲经历了伟大的启蒙运动。
shí bā shì jì de ōu zhōu jīng lì le wěi dà de qǐ méng yùn dòng.Châu Âu thế kỷ 18 đã trải qua Phong trào Khai sáng vĩ đại.
