启蒙主义[qǐ méng zhǔ yì] [启 蒙 主 义]Lưu từKhácThời kỳ Khai sáng (triết học)Chữ trong từ启qǐmở蒙méngmù mịt主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:意义yì yìHSK 3ý nghĩa含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)启事qǐ shìHSK 5thông báo bằng văn bản启动qǐ dòngHSK 5khởi động (một máy)启发qǐ fāHSK 5khai sáng正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tên启程qǐ chéngHSK 6khởi hành lên đường贬义biǎn yìHSK 6nghĩa xấuXem thêm (3)