启迪【啟迪】
[qǐ dí] [启 迪]
khai sáng; giáo huấn; khai mở trí tuệ
开导启发,开阔心智。
这部电影启迪了许多年轻人的智慧。
zhè bù diàn yǐng qǐ dí le xǔ duō nián qīng rén de zhì huì.Bộ phim này đã khai sáng trí tuệ cho nhiều người trẻ.
sự khai sáng; nguồn cảm hứng khai mở
指思想上的启发与开导
教授的演讲给我们带来了极大的启迪。
jiào shòu de yǎn jiǎng gěi wǒ men dài lái le jí dà de qǐ dí.Bài diễn thuyết của giáo sư đã mang lại cho chúng tôi sự khai sáng rất lớn.