隐隐绰绰[yǐn yǐn chuò chuò] [隐 隐 绰 绰]Lưu từKhácmờ ảo; không rõ ràngChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật隐yǐn(hình thức ghép) bí mật绰chāochộp绰chāochộpTừ cùng chữ:隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấu阔绰kuò chuòHSK 8xa hoa隐形yǐn xíngHSK 9vô hình隐性yǐn xìngHSK 9ẩn, tiềm ẩn隐患yǐn huànHSK 9mối nguy tiềm ẩn隐情yǐn qíngHSK 9uẩn khúc隐瞒yǐn mánHSK 9che giấu隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồXem thêm (2)Từ cận nghĩa:糢mómờ ảo叆叆ài àimờ ảo迷离mí límờ ảo迷蒙mí méngmờ ảo