隐情【隱情】
[yǐn qíng] [隐 情]
uẩn khúc; điều giấu kín; nỗi niềm khó nói
隐瞒不外露的真实情况
这起离职事件背后可能另有隐情,大家不要妄加揣测。
zhè qǐ lí zhí shì jiàn bèi hòu kě néng lìng yǒu yǐn qíng, dà jiā bú yào wàng jiā chuāi cè.Vụ việc từ chức này có thể có uẩn khúc đằng sau, mọi người không nên đoán mò bừa bãi.
