隐情不报[yǐn qíng bù bào] [隐 情 BẤT 报]Lưu từKháckhông báo cáo điều gì; giữ bí mật điều gìChữ trong từ隐yǐn(hình thức ghép) bí mật情qíng(hình thức kết hợp) tình cảm不bùBẤTkhông报bàobáoTừ cùng chữ:日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày晚报wǎn bàoHSK 2báo chiều预报yù bàoHSK 3dự báo汇报huì bàoHSK 4báo cáo回报huí bàoHSK 5(để) đáp lại海报hǎi bàoHSK 6áp phích通报tōng bàoHSK 6thông báo隐私yǐn sīHSK 6bí mật隐藏yǐn cángHSK 6che giấuXem thêm (3)