迷离马虎[mí lí mǎ hu] [迷 离 马 虎]Lưu từKhácmơ hồChữ trong từ迷mílàm bối rối离lírời khỏi马mǎngựa虎hǔcon hổTừ cùng chữ:老虎lǎo hǔHSK 4hổ迷人mí rénHSK 5quyến rũ迷信mí xìnHSK 5mê tín迷失mí shīHSK 8mất phương hướng迷恋mí liànHSK 8say mê迷惑mí huoHSK 8làm bối rối迷路mí lùHSK 8lạc đường马虎mǎ huHSK 8cẩu thả迷惑不解mí huò bù jiěHSK 8cảm thấy bối rốiTừ cận nghĩa:模糊mó huHSK 5mơ hồ晕yūnHSK 6mơ hồ暧昧ài mèiHSK 6mơ hồ含糊hán huHSK 7mơ hồ糊涂hú tuHSK 7mơ hồ隐约yǐn yuēHSK 9mơ hồ悜chěngmơ hồ惚hūmơ hồ沌dùnmơ hồXem thêm (3)