叙事诗[xù shì shī] [叙 事 诗]Lưu từKhácthơ tường thuậtChữ trong từ叙xùkể事shìviệc诗shībài thơTừ cùng chữ:叙述xù shùHSK 9kể (một câu chuyện hoặc thông tin)