叙永县[xù yǒng xiàn] [叙 永 县]Lưu từKháchuyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 泸州 (lú zhōu), Tứ XuyênChữ trong từ叙xùkể永yǒngmãi mãi县xiànhuyệnTừ cùng chữ:叙述xù shùHSK 9kể (một câu chuyện hoặc thông tin)Từ cận nghĩa:叙永xù yǒnghuyện Tự Vĩnh ở Lô Châu 泸州 (lú zhōu), Tứ Xuyên