召妓[zhào jì] [召 妓]Lưu từKhácthuê gái mại dâmChữ trong từ召zhàotriệu tập妓jìgái mại dâmTừ cùng chữ:召开zhào kāiHSK 4triệu tập (hội nghị hoặc cuộc họp)召集zhào jíHSK 9triệu tập