叮咛[dīng níng] [叮 咛]Lưu từKhácdặn dò; nhắc nhở; khuyên bảoChữ trong từ叮dīngđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)咛níngdặn dòTừ cùng chữ:叮嘱dīng zhǔHSK 7dặn dòTừ cận nghĩa:关照guān zhàoHSK 7chăm sóc叮嘱dīng zhǔHSK 7dặn dò嘱咐zhǔ fùHSK 9dặn dò咛níngdặn dò嘱zhǔdặn dò