叮铃[dīng líng] [叮 铃]Lưu từKháctiếng leng kengChữ trong từ叮dīngđốt hoặc cắn (muỗi, ong, v.v.)铃líng(quả) chuông nhỏTừ cùng chữ:叮嘱dīng zhǔHSK 7dặn dò杠铃gàng língHSK 7tạ đòn电铃diàn língHSK 7chuông điện门铃mén língHSK 8chuông cửaTừ cận nghĩa:叮当声dīng dāng shēngtiếng leng keng