右倾[yòu qīng] [右 倾]Lưu từKháccánh hữu; phản động; bảo thủChữ trong từ右yòu(hình thức kết hợp) bên phải倾qīnglật đổTừ cùng chữ:右边yòu bianHSK 1bên phải