叶县[yè xiàn] [叶 县]Lưu từKháchuyện Ye ở Bình Đính Sơn 平顶山 (píng dǐng shān), Hà NamChữ trong từ叶yèlá县xiànhuyệnTừ ghép:千叶县qiān yè xiàntỉnh Chiba, Nhật BảnTừ cùng chữ:叶子yè ziHSK 4lá (Lượng từ: 片[piàn])