叶瑟[yè sè] [叶 瑟]Lưu từKhácJesse (tên)Chữ trong từ叶yèlá瑟sèmột loại đàn hạc đứng, nhỏ hơn konghou 箜篌, có từ 5-25 dâyTừ cùng chữ:叶子yè ziHSK 4lá (Lượng từ: 片[piàn])Từ cận nghĩa:杰西jié xīJesse (tên)