杰西[jié xī] [杰 西]Lưu từKhácJesse (tên)Chữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng西xīphương TâyTừ ghép:杰西卡jié xī kǎJessica (tên)杰西·欧文斯jié xī · ōu wén sīJesse Owens (1913-1980), vận động viên người MỹTừ cùng chữ:东西dōng xiHSK 1đồ vật杰出jié chūHSK 6xuất sắcTừ cận nghĩa:叶瑟yè sèJesse (tên)