杰西卡[jié xī kǎ] [杰 西 卡]Lưu từKhácJessica (tên)Chữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng西xīphương Tây卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng杰出jié chūHSK 6xuất sắc磁卡cí kǎHSK 7thẻ từTừ cận nghĩa:洁西卡jié xī kǎJessica (tên)