杰西·欧文斯[jié xī · ōu wén sī] [杰 西 欧 VĂN 斯]Lưu từKhácJesse Owens (1913-1980), vận động viên người MỹChữ trong từ杰jié(dạng kết hợp) anh hùng西xīphương Tây欧ōubiến thể cũ của 讴 (ōu)文wénVĂNlời văn斯sīSlovakiaTừ cùng chữ:杰出jié chūHSK 6xuất sắc